Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
🇻🇳
🇻🇳
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Japan
Tổng số ETF
29
Tất cả sản phẩm
29 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan UCITS ETF Acc
LCUJ.DE
·
LU1781541252
Cổ phiếu
854,773 tỷ
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
28/2/2018
3.733,21
1,34
12,98
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
0DZW.L
·
LU0950671825
Cổ phiếu
711,32 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
4.912,2
0
0
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
JPNA.JPY.SW
·
LU0950671825
Cổ phiếu
678,85 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
4.944,02
0
0
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY dis Distribution
UB02.L
·
LU0136240974
Cổ phiếu
231,244 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/10/2001
11.177,4
0
0
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
JPJY.PA
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
145,191 tỷ
—
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/11/2015
12.513,97
1,28
12,21
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
ZPDJ.DE
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
145,191 tỷ
—
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/11/2015
12.513,97
1,28
12,21
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan D
NADA.DE
·
LU2090063673
Cổ phiếu
64,991 tỷ
—
AM
Amundi
0,13
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
14.619,17
1,53
15,67
IS
iShares MSCI Japan ETF
EWJ
·
US46434G8226
Cổ phiếu
19,516 tỷ
10,311 tr.đ.
IS
iShares
0,49
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
12/3/1996
83,87
1,86
17,93
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY Ukdis- Distribution
JPNUKD.SW
·
LU1107559616
Cổ phiếu
10,054 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/10/2014
3.992,19
1,91
18,32
XT
Xtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 1C
DBXJ.DE
·
LU0274209740
Cổ phiếu
4,934 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,2
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/1/2007
107,34
0
0
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)
IJPN.L
·
IE00B02KXH56
Cổ phiếu
2,407 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/10/2004
22,58
1,86
17,93
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF
CSJP.JPY.SW
·
IE00B53QDK08
Cổ phiếu
1,331 tỷ
—
IS
iShares
0,48
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
11/1/2010
264,93
1,87
17,93
SY
Sygnia Itrix MSCI Japan
SYGJP.JO
·
ZAE000249538
Cổ phiếu
779,25 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/4/2008
23,44
1,79
17,45
JP
Japan Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF Accum USD
JREJ.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
450,893 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
38,42
1,97
17,9
JP
Japan Research Enhanced Index Equity Active UCITS ETF Accum USD
JRJE.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
450,893 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
38,42
1,97
17,9
HS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF USD
HMJP.L
·
IE00B5VX7566
Cổ phiếu
209,956 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
23/3/2010
51,84
1,88
18,09
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan Daily Hedged EUR D
JNHD.DE
·
LU2133056387
Cổ phiếu
187,497 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,21
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
37,86
1,91
18,35
XT
Xtrackers MSCI Japan UCITS ETF 1D Distribution
XM1D.L
·
LU2581375230
Cổ phiếu
168,958 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
8/3/2023
71,81
0
0
OS
Ossiam Bloomberg Japan PAB NR -UCITS ETF 1C (EUR)- Capitalisation
OP5E.PA
·
LU1655103643
Cổ phiếu
106,656 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,43
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/11/2017
161,87
0
0
AM
Multi Units LU - Amundi Core MSCI Japan
AMEV.L
·
LU2914157412
Cổ phiếu
20,011 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
13/12/2024
13,95
0
0
HS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF Accum Shs USD
HMJA.L
·
IE0006RFB3X2
Cổ phiếu
15,448 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
19/7/2022
57,21
0
0
PR
ProShares Ultra MSCI Japan
EZJ
·
US74347X7084
Cổ phiếu
15,182 tr.đ.
15.079,11
PR
ProShares
1,17
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
4/6/2009
54,99
0
0
IN
Invesco MSCI Japan UCITS ETF
SC0I.DE
·
IE00B60SX287
Cổ phiếu
10,06 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/4/2009
107,72
1,84
17,17
PR
ProShares UltraShort MSCI Japan
EWV
·
US74349Y7123
Cổ phiếu
6,762 tr.đ.
27.220,83
PR
ProShares
0,95
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
6/11/2007
23,04
0
0
LS
Leverage Shares 3x Long Japan ETP
JPN3.L
·
XS2472196844
Cổ phiếu
1,135 tr.đ.
—
LS
Leverage Shares
5,28
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
15,52
0
0
LS
Leverage Shares -3x Short Japan ETP
JPNS.L
·
XS2472196927
Cổ phiếu
223.771,88
—
LS
Leverage Shares
4,78
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
1,33
0
0
XT
Xtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 6C
XMJG.L
·
LU0659580236
Cổ phiếu
—
—
XT
Xtrackers
0,4
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
15/5/2012
0
0
0
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
FUJI.PA
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0
1,91
18,32
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
EDEY.L
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0
1,91
18,32