Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Japan
Tổng số ETF
31
Tất cả sản phẩm
31 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan UCITS ETF Acc
LCUJ.DE
·
LU1781541252
Cổ phiếu
882,87 tỷ
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
28/2/2018
3.700,32
1,34
12,98
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
0DZW.L
·
LU0950671825
Cổ phiếu
654,37 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
5.013,90
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF-JPY acc- Capitalisation
JPNA.JPY.SW
·
LU0950671825
Cổ phiếu
654,37 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/7/2017
5.013,90
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY dis Distribution
UB02.L
·
LU0136240974
Cổ phiếu
235,21 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/10/2001
11.081,50
0,00
0,00
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
ZPDJ.DE
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
149,19 tỷ
—
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/11/2015
12.407,42
1,28
12,21
SP
State Street SPDR MSCI Japan UCITS ETF
JPJY.PA
·
IE00BZ0G8B96
Cổ phiếu
146,95 tỷ
—
SP
SPDR
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
30/11/2015
12.395,51
1,28
12,21
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan D
NADA.DE
·
LU2090063673
Cổ phiếu
67,4 tỷ
—
AM
Amundi
0,13
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
14.490,36
1,53
15,67
IS
iShares MSCI Japan ETF
EWJ
·
US46434G8226
Cổ phiếu
19,03 tỷ
11,18 tr.đ.
IS
iShares
0,49
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
12/3/1996
85,14
1,83
17,83
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF JPY Ukdis- Distribution
JPNUKD.SW
·
LU1107559616
Cổ phiếu
9,69 tỷ
—
UB
UBS
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/10/2014
4.048,61
1,79
17,49
XT
Xtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 1C
DBXJ.DE
·
LU0274209740
Cổ phiếu
4,81 tỷ
—
XT
Xtrackers
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/1/2007
107,38
0,00
0,00
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF USD (Dist)
IJPN.L
·
IE00B02KXH56
Cổ phiếu
2,41 tỷ
—
IS
iShares
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/10/2004
22,08
1,82
17,82
IS
iShares MSCI Japan UCITS ETF
CSJP.JPY.SW
·
IE00B53QDK08
Cổ phiếu
1,36 tỷ
—
IS
iShares
0,48
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
11/1/2010
258,99
1,82
17,82
SY
Sygnia Itrix MSCI Japan
SYGJP.JO
·
ZAE000249538
Cổ phiếu
779,25 tr.đ.
—
SY
Sygnia
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
1/4/2008
23,44
1,79
17,45
JP
JPMorgan ETFs (IE) ICAV - Japan Res. Enh. In. Eq. Active UCITS
JRJE.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
457,98 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
37,50
1,93
17,79
JP
JPMorgan ETFs (IE) ICAV - Japan Res. Enh. In. Eq. Active UCITS
JREJ.L
·
IE00BP2NF958
Cổ phiếu
457,98 tr.đ.
—
JP
JPMorgan
0,25
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
29/3/2022
37,50
1,93
17,79
HS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF USD
HMJP.L
·
IE00B5VX7566
Cổ phiếu
195,85 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
23/3/2010
51,86
1,87
18,25
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi Core MSCI Japan Daily Hedged EUR D
JNHD.DE
·
LU2133056387
Cổ phiếu
178,37 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,21
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
17/9/2020
37,39
1,87
18,25
XT
Xtrackers MSCI Japan UCITS ETF 1D Distribution
XM1D.L
·
LU2581375230
Cổ phiếu
168,96 tr.đ.
—
XT
Xtrackers
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
8/3/2023
71,81
0,00
0,00
OS
Ossiam Bloomberg Japan PAB NR -UCITS ETF 1C (EUR)- Capitalisation
OP5E.PA
·
LU1655103643
Cổ phiếu
110,6 tr.đ.
—
OS
Ossiam
0,43
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
14/11/2017
163,80
0,00
0,00
SA
Satrix MSCI Japan Feeder ETF
STXJPN.JO
·
ZAE000355574
Cổ phiếu
70,49 tr.đ.
—
SA
Satrix
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
19/2/2026
39,03
0,00
0,00
AM
Multi Units LU - Amundi Core MSCI Japan
AMEV.L
·
LU2914157412
Cổ phiếu
20,21 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
13/12/2024
13,97
0,00
0,00
HS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF Accum Shs USD
HMJA.L
·
IE0006RFB3X2
Cổ phiếu
15,69 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
19/7/2022
57,24
0,00
0,00
PR
ProShares Ultra MSCI Japan
EZJ
·
US74347X7084
Cổ phiếu
13,13 tr.đ.
15.935,54
PR
ProShares
1,17
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
4/6/2009
55,46
0,00
0,00
IN
Invesco MSCI Japan UCITS ETF
SC0I.DE
·
IE00B60SX287
Cổ phiếu
10,1 tr.đ.
—
IN
Invesco
0,19
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
2/4/2009
105,26
1,84
17,17
PR
ProShares UltraShort MSCI Japan
EWV
·
US74349Y7123
Cổ phiếu
7,92 tr.đ.
37.355,08
PR
ProShares
0,95
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
6/11/2007
22,02
0,00
0,00
LS
Leverage Shares 3x Long Japan ETP
JPN3.L
·
XS2472196844
Cổ phiếu
1,12 tr.đ.
—
LS
Leverage Shares
5,28
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
15,80
0,00
0,00
LS
Leverage Shares -3x Short Japan ETP
JPNS.L
·
XS2472196927
Cổ phiếu
276.857,2
—
LS
Leverage Shares
4,78
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
9/6/2022
1,24
0,00
0,00
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
EDEY.L
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0,00
1,77
17,29
BP
BNP PARIBAS EASY MSCI JAPAN ETF Capitalisation -UCITS ETF-
FUJI.PA
·
LU3086269894
Cổ phiếu
—
—
BP
BNP Paribas
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
16/10/2025
0,00
1,77
17,29
XT
Xtrackers MSCI JAPAN UCITS ETF Capitalisation 6C
XMJG.L
·
LU0659580236
Cổ phiếu
—
—
XT
Xtrackers
0,40
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
15/5/2012
0,00
0,00
0,00
UB
UBS Core MSCI Japan UCITS ETF Capitalisation -USD-
MJPU.L
·
LU3254394912
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Japan
4/3/2026
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm