ETF · Chỉ số

MSCI Japan

Tổng số ETF
31

Tất cả sản phẩm

31 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu1,32 Bio.— UBS0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20175.594,900,000,00
Cổ phiếu1,32 Bio.— UBS0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20175.594,900,000,00
Cổ phiếu94,28 tỷ— SPDR0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/12/20159.191,241,2812,21
iShares MSCI Japan ETF
·
Cổ phiếu23,47 tỷ4,21 tr.đ. iShares0,49Toàn bộ thị trườngMSCI Japan12/3/199693,971,8317,83
Cổ phiếu9,69 tỷ— UBS0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/10/20144.048,611,7917,49
Cổ phiếu7,92 tỷ30.378 Xtrackers0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/1/2007106,110,000,00
Cổ phiếu6,25 tỷ10.000 Amundi0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan17/9/202092,201,5315,67
Cổ phiếu6,25 tỷ70.650 Amundi0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan28/2/201823,541,3412,98
Cổ phiếu6,25 tỷ5.171 Amundi0,20Toàn bộ thị trườngMSCI Japan17/9/202042,111,8718,25
Cổ phiếu6,14 tỷ4.831 UBS0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/10/200158,510,000,00
Cổ phiếu3,73 tỷ102.680 iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan1/10/200418,461,8217,82
iShares MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,8 tỷ— iShares0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan11/1/2010295,611,8217,82
Cổ phiếu1,17 tỷ4.057 SPDR0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/11/201578,311,2812,21
Cổ phiếu965,89 tr.đ.12.471 J.P. Morgan0,25Toàn bộ thị trườngMSCI Japan29/3/202242,031,9317,79
Sygnia Itrix MSCI Japan
·
Cổ phiếu865,76 tr.đ.29.821 Sygnia0,93Toàn bộ thị trườngMSCI Japan1/4/200825,741,7917,45
Cổ phiếu722,19 tr.đ.3.230 J.P. Morgan0,25Toàn bộ thị trườngMSCI Japan29/3/202231,431,9317,79
HSBC MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu189,38 tr.đ.2.748 HSBC0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan23/3/201042,591,8718,25
Cổ phiếu168,96 tr.đ.— Xtrackers0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Japan8/3/202371,810,000,00
Cổ phiếu110,6 tr.đ.— Ossiam0,43Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/11/2017163,800,000,00
Satrix MSCI Japan Feeder ETF
·
Cổ phiếu70,49 tr.đ.— Satrix0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Japan19/2/202639,030,000,00
Cổ phiếu20,21 tr.đ.— Amundi0,14Toàn bộ thị trườngMSCI Japan13/12/202413,970,000,00
Cổ phiếu15,69 tr.đ.— HSBC0,19Toàn bộ thị trườngMSCI Japan19/7/202257,240,000,00
Cổ phiếu10,87 tr.đ.3.493 ProShares2,46Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/6/200963,930,000,00
Invesco MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu8,57 tr.đ.62 Invesco0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/4/2009105,831,8417,17
Cổ phiếu4,27 tr.đ.9.906 ProShares2,28Toàn bộ thị trườngMSCI Japan6/11/200717,070,000,00
Cổ phiếu1,02 tr.đ.— LeverageShares0,75Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/6/202219,040,000,00
Leverage Shares - -3x Japan
·
Cổ phiếu448.9063.853 LeverageShares0,75Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/6/20220,780,000,00
Cổ phiếu—— UBS0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Japan4/3/20260,000,000,00
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Japan16/10/20250,001,7717,29
Cổ phiếu—— BNP Paribas0,00Toàn bộ thị trườngMSCI Japan16/10/20250,001,7717,29
Cổ phiếu—— Xtrackers0,40Toàn bộ thị trườngMSCI Japan15/5/20120,000,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF