ETF · Chỉ số

MSCI Japan

Tổng số ETF
29

Tất cả sản phẩm

29 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Cổ phiếu854,773 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan28/2/20183.733,211,3412,98
Cổ phiếu711,32 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20174.912,200
Cổ phiếu678,85 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/7/20174.944,0200
Cổ phiếu231,244 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/10/200111.177,400
Cổ phiếu145,191 tỷ
SPDRSP
SPDR
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/11/201512.513,971,2812,21
Cổ phiếu145,191 tỷ
SPDRSP
SPDR
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan30/11/201512.513,971,2812,21
Cổ phiếu64,991 tỷ
AmundiAM
Amundi
0,13Toàn bộ thị trườngMSCI Japan17/9/202014.619,171,5315,67
iSharesIS
iShares MSCI Japan ETF
·
Cổ phiếu19,516 tỷ10,311 tr.đ.
iSharesIS
iShares
0,49Toàn bộ thị trườngMSCI Japan12/3/199683,871,8617,93
Cổ phiếu10,054 tỷ
UBSUB
UBS
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/10/20143.992,191,9118,32
Cổ phiếu4,934 tỷ
XtrackersXT
Xtrackers
0,2Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/1/2007107,3400
Cổ phiếu2,407 tỷ
iSharesIS
iShares
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan1/10/200422,581,8617,93
iSharesIS
iShares MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu1,331 tỷ
iSharesIS
iShares
0,48Toàn bộ thị trườngMSCI Japan11/1/2010264,931,8717,93
SY
Sygnia Itrix MSCI Japan
·
Cổ phiếu779,25 tr.đ.
SY
Sygnia
0Toàn bộ thị trườngMSCI Japan1/4/200823,441,7917,45
Cổ phiếu450,893 tr.đ.
JPMorganJP
JPMorgan
0,25Toàn bộ thị trườngMSCI Japan29/3/202238,421,9717,9
Cổ phiếu450,893 tr.đ.
JPMorganJP
JPMorgan
0,25Toàn bộ thị trườngMSCI Japan29/3/202238,421,9717,9
HSBCHS
HSBC MSCI Japan UCITS ETF USD
·
Cổ phiếu209,956 tr.đ.
HSBCHS
HSBC
0,12Toàn bộ thị trườngMSCI Japan23/3/201051,841,8818,09
Cổ phiếu187,497 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,21Toàn bộ thị trườngMSCI Japan17/9/202037,861,9118,35
Cổ phiếu168,958 tr.đ.
XtrackersXT
Xtrackers
0Toàn bộ thị trườngMSCI Japan8/3/202371,8100
Cổ phiếu106,656 tr.đ.
OssiamOS
Ossiam
0,43Toàn bộ thị trườngMSCI Japan14/11/2017161,8700
Cổ phiếu20,011 tr.đ.
AmundiAM
Amundi
0,14Toàn bộ thị trườngMSCI Japan13/12/202413,9500
Cổ phiếu15,448 tr.đ.
HSBCHS
HSBC
0,19Toàn bộ thị trườngMSCI Japan19/7/202257,2100
ProSharesPR
Cổ phiếu15,182 tr.đ.15.079,11
ProSharesPR
ProShares
1,17Toàn bộ thị trườngMSCI Japan4/6/200954,9900
InvescoIN
Invesco MSCI Japan UCITS ETF
·
Cổ phiếu10,06 tr.đ.
InvescoIN
Invesco
0,19Toàn bộ thị trườngMSCI Japan2/4/2009107,721,8417,17
Cổ phiếu6,762 tr.đ.27.220,83
ProSharesPR
ProShares
0,95Toàn bộ thị trườngMSCI Japan6/11/200723,0400
Leverage SharesLS
Cổ phiếu1,135 tr.đ.
Leverage SharesLS
Leverage Shares
5,28Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/6/202215,5200
Cổ phiếu223.771,88
Leverage SharesLS
Leverage Shares
4,78Toàn bộ thị trườngMSCI Japan9/6/20221,3300
Cổ phiếu
XtrackersXT
Xtrackers
0,4Toàn bộ thị trườngMSCI Japan15/5/2012000
Cổ phiếu
BNP ParibasBP
BNP Paribas
0Toàn bộ thị trườngMSCI Japan16/10/202501,9118,32
Cổ phiếu
BNP ParibasBP
BNP Paribas
0Toàn bộ thị trườngMSCI Japan16/10/202501,9118,32