AM | Cổ phiếu | 847,184 tỷ | — | AM Amundi | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 28/2/2018 | 3.881,32 | 1,34 | 12,98 |
UB | Cổ phiếu | 691,492 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.115,28 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 687,349 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/7/2017 | 5.157,04 | 0 | 0 |
UB | Cổ phiếu | 241,55 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/10/2001 | 11.564,59 | 0 | 0 |
SP | Cổ phiếu | 156,388 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.947,29 | 1,28 | 12,21 |
SP | Cổ phiếu | 156,388 tỷ | — | SP SPDR | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 30/11/2015 | 12.947,29 | 1,28 | 12,21 |
AM | Cổ phiếu | 72,599 tỷ | — | AM Amundi | 0,13 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 17/9/2020 | 15.313,64 | 1,53 | 15,67 |
IS | Cổ phiếu | 19,42 tỷ | 6,437 tr.đ. | IS iShares | 0,49 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 12/3/1996 | 91,15 | 2,02 | 18,97 |
UB | Cổ phiếu | 10,089 tỷ | — | UB UBS | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 2/10/2014 | 4.150,50 | 2,00 | 18,89 |
XT | Cổ phiếu | 5,078 tỷ | — | XT Xtrackers | 0,20 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/1/2007 | 113,70 | 0 | 0 |
IS | Cổ phiếu | 2,128 tỷ | — | IS iShares | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 1/10/2004 | 23,92 | 2,01 | 18,95 |
IS | Cổ phiếu | 1,416 tỷ | — | IS iShares | 0,48 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 11/1/2010 | 279,39 | 2,01 | 18,95 |
SY | Cổ phiếu | 856,103 tr.đ. | — | SY Sygnia | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 1/4/2008 | 24,07 | 1,79 | 17,45 |
JP | Cổ phiếu | 467,685 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 29/3/2022 | 40,38 | 2,09 | 18,73 |
JP | Cổ phiếu | 464,425 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,25 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 29/3/2022 | 40,17 | 2,14 | 19,40 |
HS | Cổ phiếu | 226,822 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,12 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 23/3/2010 | 54,92 | 1,98 | 18,69 |
AM | Cổ phiếu | 182,806 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,21 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 17/9/2020 | 39,28 | 1,94 | 18,29 |
XT | Cổ phiếu | 163,233 tr.đ. | — | XT Xtrackers | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 8/3/2023 | 75,72 | 0 | 0 |
OS | Cổ phiếu | 99,771 tr.đ. | — | OS Ossiam | 0,43 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 14/11/2017 | 169,79 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 20,222 tr.đ. | 3.433,844 | PR ProShares | 1,17 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 4/6/2009 | 65,58 | 0 | 0 |
AM | Cổ phiếu | 19,829 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,14 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | — | 14,77 | 0 | 0 |
HS | Cổ phiếu | 15,271 tr.đ. | — | HS HSBC | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 19/7/2022 | 60,33 | 0 | 0 |
PR | Cổ phiếu | 9,096 tr.đ. | 11.236,42 | PR ProShares | 0,95 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 6/11/2007 | 19,67 | 0 | 0 |
IN | Cổ phiếu | 8,795 tr.đ. | — | IN Invesco | 0,19 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 2/4/2009 | 113,60 | 1,70 | 16,24 |
LS | Cổ phiếu | 1,074 tr.đ. | — | LS Leverage Shares | 5,28 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/6/2022 | 20,43 | 0 | 0 |
LS | Cổ phiếu | 185.533,22 | — | LS Leverage Shares | 4,78 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 9/6/2022 | 1,07 | 0 | 0 |
XT | Cổ phiếu | — | — | XT Xtrackers | 0,40 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 15/5/2012 | 0 | 0 | 0 |
BP | Cổ phiếu | — | — | BP BNP Paribas | 0 | Thị trường tổng quát | MSCI Japan | 16/10/2025 | 0 | 1,94 | 18,30 |